meo cau

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bẹ bọc hoa cau: Phần vỏ bọc bên ngoài, thường hình dáng như một cái mo, bao bọc lấy cụm hoa của cây cau trước khi nở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người ta thường dùng meo cau để khơi ngọn lửa rất dễ cháy.
    • Khi hoa cau sắp nở, meo cau sẽ khô lại rụng xuống.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc ca dao, meo cau có thể được nhắc đến như một hình ảnh gắn liền với làng quê cây cau.
    • Hình ảnh meo cau rơi trước sân gợi nhớ một miền quê yên bình.
Biến thể từ liên quan
  • Bẹ cau: Cách gọi khác có nghĩa tương tự, chỉ phần vỏ bọc cứng bên ngoài của buồng cau non.
  • Mo cau: Từ đồng nghĩa, chỉ phần bao bọc hoa cau, thường dùng trong một số vùng miền.
Từ đồng nghĩa
  • Bẹ cau
  • Mo cau
Ghi chú
  • Meo cau một từ địa phương, phổ biến trong cách gọi của người miền Bắc miền Trung Việt Nam. Từ này ít được dùng trong ngữ cảnh trang trọng thường xuất hiện trong đời sống thường nhật hoặc văn học dân gian.
  1. Bẹ bọc hoa cau.